(Vị trí top_banner)
Hình minh họa makkelijker
A2
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) A2 Chung

makkelijker

'mɑkələkər
dễ dàng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "makkelijker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een gemakkelijke manier; zonder veel moeite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được hoặc thực hiện một cách dễ dàng rõ ràng; không đòi hỏi hoặc cho thấy sự gắng sức nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het examen was makkelijker dan ik had verwacht."

    "Bài kiểm tra dễ hơn tôi nghĩ."

  • "Het is makkelijker gezegd dan gedaan."

    "Nói dễ hơn làm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

moeilijker(khó khăn hơn) lastiger(phiền toái hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ so sánh hơn trong tiếng Hà Lan thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào cuối tính từ. Ví dụ: 'makkelijk' (dễ dàng) trở thành 'makkelijker' (dễ dàng hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het examen was dit jaar makkelijker dan vorig jaar."

    "Bài kiểm tra năm nay dễ hơn năm ngoái."

  • "De nieuwe auto is sneller, mooier en comfortabeler dan de oude auto. (Trappen van vergelijking: sneller is de vergrotende trap, mooier is de vergrotende trap, comfortabeler is de vergrotende trap.)"

    "Chiếc xe mới nhanh hơn, đẹp hơn và thoải mái hơn chiếc xe cũ. (Các bậc so sánh: sneller là so sánh hơn, mooier là so sánh hơn, comfortabeler là so sánh hơn.)"

  • "Ik denk dat het makkelijker zal zijn om de taak te voltooien, wanneer we samenwerken. (Bijzin met 'dat', werkwoord 'voltooien' aan het einde, 'zal zijn' staat voor 'zullen zijn')"

    "Tôi nghĩ rằng sẽ dễ dàng hơn để hoàn thành nhiệm vụ khi chúng ta hợp tác. (Mệnh đề phụ với 'dat', động từ 'voltooien' ở cuối câu, 'zal zijn' đại diện cho 'zullen zijn')"