(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lichter
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

lichter

/ˈlɪxtər/
nhẹ hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lichter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder zwaar dan iets anders; in mindere mate.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nặng bằng một cái gì đó khác; ở mức độ nhẹ hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze doos is lichter dan die andere."

    "Cái hộp này nhẹ hơn cái kia."

  • "De hemel is vandaag lichter dan gisteren."

    "Bầu trời hôm nay sáng hơn hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minder zwaar(ít nặng hơn) helderder(sáng hơn (màu sắc))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lichter' được dùng để so sánh hơn của 'licht' (nhẹ). Khi dùng để mô tả màu sắc, 'lichter' có nghĩa là 'sáng hơn'.

Ngữ pháp (Grammatica)