(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mededelen
B1
werkwoord B1 Chung

mededelen

/məˈdeːˌdaːlə(n)/
thông báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mededelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

formele of officiële manier aan iemand iets meedelen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thông báo (cho ai đó) một cách chính thức hoặc trang trọng về điều gì đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De directeur zal de werknemers persoonlijk mededelen dat er een reorganisatie plaatsvindt."

    "Giám đốc sẽ thông báo trực tiếp cho nhân viên rằng có một cuộc tái tổ chức đang diễn ra."

  • "Kunt u mij mededelen wanneer de vergadering begint?"

    "Bạn có thể thông báo cho tôi biết khi nào cuộc họp bắt đầu không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'mededelen' có nghĩa là thông báo, truyền đạt một cách chính thức hoặc trang trọng. Nó không phải là động từ tách. Có thể dùng 'aankondigen' hoặc 'informeren' như từ đồng nghĩa tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) mededelen
Ik wil je iets mededelen.
(Tôi muốn thông báo cho bạn điều gì đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) deel mede
Ik deel je mijn beslissing mede.
(Tôi thông báo cho bạn quyết định của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) deelde mede
Hij deelde zijn plannen mede.
(Anh ấy đã thông báo kế hoạch của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) medegedeeld
Het nieuws is al medegedeeld.
(Tin tức đã được thông báo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De directeur moest het ontslag van de werknemer mededelen."

    "Giám đốc phải thông báo việc sa thải nhân viên một cách chính thức."

  • "De regering deelde nieuwe maatregelen mee om de crisis te bestrijden."

    "Chính phủ đã thông báo các biện pháp mới để chống lại cuộc khủng hoảng."

  • "De arts deelde de patiënt de diagnose mee."

    "Bác sĩ thông báo chẩn đoán cho bệnh nhân."

Hiện tại hoàn thành
  • "De directeur wilde de resultaten van het onderzoek officieel mededelen aan het personeel."

    "Giám đốc muốn thông báo chính thức kết quả nghiên cứu cho nhân viên."

  • "De overheid heeft medegedeeld dat de maatregelen verlengd zullen worden."

    "Chính phủ đã thông báo rằng các biện pháp sẽ được gia hạn."

  • "Het bedrijf deelde mee dat er een reorganisatie zou plaatsvinden."

    "Công ty thông báo rằng một cuộc tái cơ cấu sẽ diễn ra."

Động từ phản thân
  • "De directie wil via een persbericht de nieuwe strategie mededelen."

    "Ban giám đốc muốn thông báo chiến lược mới thông qua một thông cáo báo chí."

  • "Hij heeft zijn beslissing de commissie schriftelijk medegedeeld."

    "Anh ấy đã thông báo quyết định của mình cho ủy ban bằng văn bản."

  • "Zij moeten de resultaten zo snel mogelijk aan de patiënten mededelen."

    "Họ phải thông báo kết quả cho bệnh nhân càng sớm càng tốt."