(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meenemen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

meenemen

[məˈneːmə(n)]
mang theo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "meenemen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand of iets meenemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang theo, đem theo ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Neem je de paraplu mee als het regent?"

    "Bạn có mang theo ô khi trời mưa không?"

  • "Ik neem mijn zus mee naar de bioscoop."

    "Tôi đưa em gái tôi đi xem phim."

  • "Kun je dit boek voor me meenemen naar huis?"

    "Bạn có thể mang quyển sách này về nhà cho tôi được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bij zich hebben(mang theo, có mang theo) vergezellen(đi cùng, đồng hành)

Trái nghĩa

achterlaten(để lại) thuisbrengen(đưa về nhà)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu chia, 'mee' sẽ đứng cuối câu hoặc cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik neem de hond mee naar het park. (Tôi mang con chó đi cùng đến công viên).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) meenemen
Ik wil mijn vriend meenemen naar het feest.
(Tôi muốn mang bạn tôi theo đến bữa tiệc.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) neem mee
Ik neem altijd mijn lunch mee naar het werk.
(Tôi luôn mang bữa trưa theo đến chỗ làm.)
Past Simple (quá khứ đơn) nam mee
Hij nam de paraplu mee omdat het ging regenen.
(Anh ấy đã mang theo cái ô vì trời sắp mưa.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) meegenomen
Ze heeft haar kinderen meegenomen naar de speeltuin.
(Cô ấy đã mang các con của mình đến sân chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Ik zal de taart meenemen naar het feest."

    "Tôi sẽ mang bánh đến bữa tiệc."

  • "Vergeet niet je jas mee te nemen, het is koud buiten."

    "Đừng quên mang áo khoác theo, trời lạnh bên ngoài."

  • "Zullen we de kinderen meenemen naar de dierentuin?"

    "Chúng ta có nên mang bọn trẻ đến sở thú không?"

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik zal de taart meenemen naar het feest."

    "Tôi sẽ mang bánh đến bữa tiệc."

  • "Vergeet niet je jas mee te nemen, het is koud buiten."

    "Đừng quên mang áo khoác theo, bên ngoài trời lạnh."

  • "Mogen we onze kinderen meenemen naar de dierentuin?"

    "Chúng ta có thể mang con cái đến sở thú không?"

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik zal de taart meenemen naar het feest."

    "Tôi sẽ mang bánh đến bữa tiệc."

  • "Vergeet niet je jas mee te nemen, het is koud buiten."

    "Đừng quên mang áo khoác của bạn, bên ngoài trời lạnh."

  • "Mogen we onze kinderen meenemen naar de dierentuin?"

    "Chúng ta có thể mang con của chúng ta đến sở thú không?"