(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achterlaten
A2
werkwoord A2 General

achterlaten

/ˈɑxtərˌlaːtə(n)/
Bỏ lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "achterlaten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meenemen wanneer men ergens weggaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rời đi và không mang theo ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij besloot zijn oude auto achter te laten en kocht een nieuwe."

    "Anh ấy quyết định bỏ lại chiếc xe cũ của mình và mua một chiếc xe mới."

  • "Ze moest haar huisdieren achterlaten toen ze naar het buitenland verhuisde."

    "Cô ấy phải bỏ lại vật nuôi của mình khi chuyển ra nước ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở các thì, phần 'achter' sẽ tách ra và đứng cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'Hij laat zijn sleutels achter.' (Anh ấy để quên chìa khóa).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) achterlaten
We moeten een bericht achterlaten.
(Chúng ta cần để lại một tin nhắn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) laat achter
Ik laat mijn sleutels altijd achter.
(Tôi luôn để quên chìa khóa của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) liet achter
Hij liet een brief achter op tafel.
(Anh ấy đã để lại một lá thư trên bàn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) achtergelaten
De dieven hebben een puinhoop achtergelaten.
(Những tên trộm đã để lại một đống hỗn độn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De toeristen hebben hun afval op het strand achtergelaten."

    "Những du khách đã bỏ lại rác của họ trên bãi biển."

  • "Ik werkte gisteren de hele dag aan mijn project."

    "Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày cho dự án của mình."

  • "Hij zei dat hij de sleutels thuis had achtergelaten, omdat hij haast had."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã bỏ quên chìa khóa ở nhà, vì anh ấy đang vội."

Động từ phản thân
  • "De toeristen hebben veel afval achtergelaten in het park."

    "Khách du lịch đã bỏ lại rất nhiều rác thải trong công viên."

  • "Vergeet niet om je sleutels achter te laten bij de receptie."

    "Đừng quên để lại chìa khóa của bạn ở quầy lễ tân."

  • "De ouders hebben hun kinderen nooit in de steek gelaten, ze steunen hen altijd."

    "Cha mẹ không bao giờ bỏ rơi con cái, họ luôn ủng hộ chúng."

Thì Tương lai
  • "De toeristen hebben hun afval achtergelaten in het park. (Werkwoord: achterlaten, Scheidbaar werkwoord)"

    "Những du khách đã bỏ lại rác của họ trong công viên. (Động từ: achterlaten, Động từ tách)"

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. (Toekomst met 'zullen')"

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Hij zei dat hij de sleutels zou achterlaten op tafel. (Bijzin, 'achterlaten' aan het einde)"

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ để chìa khóa trên bàn. (Câu phụ, 'achterlaten' ở cuối)"