(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meer beperkt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

meer beperkt

/meːr bəˈpɛrkt/
bị hạn chế nhiều hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "meer beperkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In sterkere mate beperkt of begrensd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị hạn chế hoặc bị giới hạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bewegingsvrijheid van de gevangenen is meer beperkt dan voorheen."

    "Sự tự do di chuyển của các tù nhân bị hạn chế nhiều hơn trước đây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sterker beperkt(bị hạn chế mạnh hơn) meer ingeperkt(bị thu hẹp hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'beperkt' có nghĩa là 'bị hạn chế'. 'Meer beperkt' có nghĩa là 'bị hạn chế nhiều hơn'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De mogelijkheden voor reizen zijn dit jaar meer beperkt door de pandemie."

    "Các cơ hội du lịch năm nay bị hạn chế nhiều hơn do đại dịch."

  • "Omdat de budgetten meer beperkt zijn, moeten we creatiever zijn in onze aanpak."

    "Vì ngân sách bị hạn chế nhiều hơn, chúng ta phải sáng tạo hơn trong cách tiếp cận của mình. (Bijzin)"

  • "Het nieuwe beleid is meer beperkt dan het oude."

    "Chính sách mới hạn chế hơn chính sách cũ."