minder beperkt
/ˈmɪndər bəˈpɛrkt/
ít bị hạn chế hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "minder beperkt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In mindere mate beperkt of gelimiteerd dan voorheen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe regels zijn minder beperkt dan de oude."
"Các quy tắc mới ít bị hạn chế hơn so với các quy tắc cũ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trường hợp này, vì nó là một tính từ so sánh thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De nieuwe wet zorgt ervoor dat bedrijven nu minder beperkt zijn in hun marketingcampagnes."
"Luật mới đảm bảo rằng các công ty hiện ít bị hạn chế hơn trong các chiến dịch tiếp thị của họ."
-
"Na de therapie voelde hij zich minder beperkt door zijn angststoornis en kon hij meer activiteiten ondernemen."
"Sau khi điều trị, anh ấy cảm thấy ít bị hạn chế hơn bởi chứng rối loạn lo âu và có thể thực hiện nhiều hoạt động hơn."
-
"De strenge regels werden versoepeld, waardoor burgers minder beperkt waren in hun bewegingsvrijheid."
"Các quy tắc nghiêm ngặt đã được nới lỏng, khiến công dân ít bị hạn chế hơn về quyền tự do đi lại."
