(Vị trí top_banner)
Hình minh họa met moeite
B1
bijwoord B1 Chung

met moeite

/mɛt ˈmu.i.tə/
đạt được một cách khó nhọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "met moeite" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die veel inspanning en doorzettingsvermogen vereist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij slaagde met moeite voor het examen."

    "Anh ấy đã khó nhọc vượt qua kỳ thi."

  • "Ze kon met moeite haar tranen bedwingen."

    "Cô ấy đã phải rất cố gắng để kìm nén nước mắt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

met veel inspanning(với nhiều nỗ lực) zwaar(nặng nề)

Trái nghĩa

gemakkelijk(dễ dàng) moeiteloos(dễ dàng, không tốn công sức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'met moeite' là một cụm từ cố định đóng vai trò là trạng từ, diễn tả việc gì đó đạt được hoặc thực hiện một cách khó khăn, vất vả. Nó tương đương với việc phải bỏ ra rất nhiều công sức và sự kiên trì để đạt được điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)