gemakkelijk
/ɣəˈmɑkələk/
một cách dễ dàng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "gemakkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die geen moeite lijkt te kosten; eenvoudig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách mà dường như không đòi hỏi nỗ lực; dễ dàng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij kan deze taak gemakkelijk doen."
"Anh ấy có thể làm nhiệm vụ này một cách dễ dàng."
"De computer installeert zichzelf gemakkelijk."
"Máy tính tự cài đặt một cách dễ dàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cách dễ dàng' trong tiếng Việt. Nó diễn tả cách thức thực hiện một hành động. Lưu ý, 'gemakkelijk' cũng có thể được dùng như một tính từ (adjectief), ví dụ: 'een gemakkelijke opgave' (một bài tập dễ).
