(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zwaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

zwaar

/zʋaːr/
con đường gian nan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zwaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Veel inspanning vereisend; moeilijk en vermoeiend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi nỗ lực lớn; khó khăn và mệt mỏi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een zware dag op het werk."

    "Đó là một ngày làm việc vất vả."

  • "De tocht naar de top was zwaar."

    "Hành trình lên đỉnh núi rất gian nan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zwaar' có nghĩa là nặng, khó khăn, gian nan. Khi dùng với nghĩa bóng, nó thường diễn tả sự vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De training was erg zwaar, maar uiteindelijk voelde ik me voldaan."

    "Buổi huấn luyện rất nặng nhọc, nhưng cuối cùng tôi cảm thấy mãn nguyện."

  • "Het zware boek viel met een klap op de grond."

    "Cuốn sách nặng nề rơi xuống đất với một tiếng động lớn."

  • "De zware taak om het huis op te ruimen nam de hele dag in beslag."

    "Công việc nặng nhọc là dọn dẹp nhà cửa chiếm cả ngày."

So sánh Tính từ
  • "De training was zwaar, maar ik voel me nu sterker."

    "Buổi tập luyện rất nặng nhọc, nhưng bây giờ tôi cảm thấy khỏe hơn."

  • "Deze koffer is zwaar; ik kan hem niet optillen."

    "Chiếc vali này nặng quá; tôi không thể nhấc nó lên được."

  • "De test was zwaar, maar ik denk dat ik geslaagd ben."

    "Bài kiểm tra khó, nhưng tôi nghĩ rằng tôi đã đậu."