(Vị trí top_banner)
Hình minh họa met tegenzin
B1
bijwoordelijke bepaling B1 Chung

met tegenzin

/mɛt ˈtɛixə(n)zɪn/
miễn cưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "met tegenzin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een tegenvallende of aarzelende manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách miễn cưỡng và do dự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed het met tegenzin."

    "Anh ấy đã làm điều đó một cách miễn cưỡng."

  • "Ze ging met tegenzin mee naar het feest."

    "Cô ấy miễn cưỡng đi cùng đến bữa tiệc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aarzelend(do dự, ngập ngừng) ongewillig(không tự nguyện, miễn cưỡng)

Trái nghĩa

met plezier(với niềm vui, vui vẻ) graag(sẵn lòng, thích thú)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm trạng từ trong tiếng Hà Lan. 'Tegenzin' là danh từ, có mạo từ 'de' (de tegenzin), và có nghĩa là 'sự miễn cưỡng, sự miễn cưỡng'. Cụm 'met tegenzin' được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách miễn cưỡng, không muốn. Nó tương đương với trạng từ 'miễn cưỡng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)