(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aarzelend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Hành vi học

aarzelend

/ˈaːr.zə.lənt/
lưỡng lự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aarzelend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet vastberaden, twijfelend, besluiteloos

Ý nghĩa trong tiếng Việt

do dự, thiếu quyết đoán, không kiên quyết

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf een aarzelend antwoord op de vraag."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời lưỡng lự cho câu hỏi."

  • "Ze maakte een aarzelende stap naar voren."

    "Cô ấy đã thực hiện một bước tiến về phía trước một cách ngập ngừng."

  • "De economie vertoont aarzelende tekenen van herstel."

    "Nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi còn do dự."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'aarzelend' trong tiếng Hà Lan tương tự như 'lưỡng lự' trong tiếng Việt, diễn tả trạng thái do dự, không chắc chắn khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó thường được dùng để mô tả thái độ, hành vi hoặc một quá trình.

Ví dụ:
- Een aarzelende beweging: một cử động ngập ngừng.
- Hij gaf een aarzelend antwoord: anh ấy đưa ra một câu trả lời lưỡng lự.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De jongen keek aarzelend naar de hond voordat hij hem aaide."

    "Cậu bé nhìn con chó một cách ngập ngừng trước khi vuốt ve nó."

  • "Aarzelend gaf ze toe dat ze de waarheid niet had verteld."

    "Cô ấy ngập ngừng thừa nhận rằng cô ấy đã không nói sự thật."

  • "Met een aarzelende stem vroeg hij of hij haar mocht helpen."

    "Với một giọng nói ngập ngừng, anh ấy hỏi liệu anh ấy có thể giúp cô ấy không."