(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misbruikt
B2
adjectief B2 Quan hệ xã hội, Tâm lý học, Pháp luật

misbruikt

[mɪzˈbrœyk]
lạm dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "misbruikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gebruikt op een schadelijke, oneerlijke of oneigenlijke manier; mishandeld of geslagen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lạm dụng, ngược đãi; xúc phạm nặng nề hoặc thô tục; gây tổn hại về thể chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kind werd door de oppas misbruikt."

    "Đứa trẻ đã bị bảo mẫu lạm dụng."

  • "Zijn vertrouwen werd misbruikt."

    "Niềm tin của anh ấy đã bị lợi dụng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

goed behandeld(được đối xử tốt) respecteerd(được tôn trọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'misbruikt' là dạng quá khứ phân từ (participle) của động từ 'misbruiken' (lạm dụng, sử dụng sai mục đích). Khi đứng làm tính từ, nó mô tả tình trạng của đối tượng bị lạm dụng hoặc sử dụng sai. Ví dụ: 'Het kind werd misbruikt' (Đứa trẻ đã bị lạm dụng). Lưu ý phân biệt với danh từ 'het misbruik' (sự lạm dụng).

Ngữ pháp (Grammatica)