(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mishandeld
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp luật, Xã hội

mishandeld

/mɪsˈɦɑn.dəlt/
bị ngược đãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mishandeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Slecht behandeld, slecht bejegend, slecht behandeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị đối xử tệ bạc, ngược đãi, hành hạ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het mishandelde dier werd naar de dierenarts gebracht."

    "Con vật bị ngược đãi đã được đưa đến bác sĩ thú y."

  • "Ze sprak over haar mishandelde verleden met tranen in de ogen."

    "Cô ấy nói về quá khứ bị ngược đãi của mình với nước mắt lưng tròng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

goed behandeld(được đối xử tốt) verzorgd(được chăm sóc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'mishandeld' là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'mishandelen' (ngược đãi, hành hạ). Nó thường được dùng như tính từ để mô tả tình trạng bị đối xử tệ bạc. Ví dụ: 'een mishandeld kind' (một đứa trẻ bị ngược đãi). Lưu ý rằng 'mishandelen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord) khi ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, nhưng dạng quá khứ phân từ 'mishandeld' thì không tách.

Ngữ pháp (Grammatica)