(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mislukken
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

mislukken

[mɪsˈlʏkə(n)]
không thành công
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mislukken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet het gewenste effect sorteren; niet slagen of geen indruk maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thất bại trong việc tạo ra hiệu ứng mong muốn; không thành công hoặc không gây ấn tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De poging om de code te kraken is mislukt."

    "Nỗ lực bẻ khóa mã đã thất bại."

  • "Zijn bedrijf is vorig jaar mislukt."

    "Công ty của anh ấy đã thất bại vào năm ngoái."

  • "Het experiment is helaas mislukt."

    "Thật không may, thí nghiệm đã thất bại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

falen(thất bại) verkeerd aflopen(kết thúc không như ý, thất bại)

Trái nghĩa

slagen(thành công) lukken(thành công, làm được)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, không tách rời. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thất bại của một kế hoạch, một hành động, hoặc một nỗ lực. Ví dụ: 'Het plan is mislukt.' (Kế hoạch đã thất bại.) 'Hij is mislukt in zijn examen.' (Anh ấy đã thi trượt.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) mislukken
Het project dreigt te mislukken.
(Dự án có nguy cơ thất bại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) misluk
Het mislukt me nooit om een ei te bakken.
(Tôi không bao giờ thất bại trong việc chiên một quả trứng.)
Past Simple (quá khứ đơn) mislukte
De taart mislukte, omdat ik te veel zout had gebruikt.
(Bánh bị hỏng vì tôi đã dùng quá nhiều muối.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) mislukt
Het experiment is mislukt.
(Thí nghiệm đã thất bại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De taart is mislukt omdat ik te veel zout heb gebruikt."

    "Chiếc bánh đã hỏng vì tôi đã dùng quá nhiều muối."

  • "Het experiment mislukte, ondanks alle inspanningen van de wetenschappers."

    "Thí nghiệm đã thất bại, bất chấp mọi nỗ lực của các nhà khoa học."

  • "Mijn poging om een grap te vertellen mislukte volledig; niemand lachte."

    "Nỗ lực kể chuyện cười của tôi đã thất bại hoàn toàn; không ai cười."

Động từ tách
  • "De taart is helemaal mislukt, hij is aangebrand en smaakt vreselijk."

    "Cái bánh đã hoàn toàn thất bại, nó bị cháy và có vị khủng khiếp."

  • "De poging om het record te breken is mislukt door de slechte weersomstandigheden."

    "Nỗ lực phá kỷ lục đã thất bại do điều kiện thời tiết xấu."

  • "Het examen is mislukt, ik had harder moeten studeren."

    "Kỳ thi đã thất bại, tôi nên học hành chăm chỉ hơn."

Động từ phản thân
  • "Het experiment is mislukt door een fout in de berekening."

    "Thí nghiệm đã thất bại do một lỗi trong tính toán."

  • "De poging om de berg te beklimmen mislukte vanwege het slechte weer."

    "Nỗ lực leo núi đã thất bại vì thời tiết xấu."

  • "De taart is mislukt; hij is helemaal ingezakt."

    "Cái bánh đã hỏng; nó bị xẹp hoàn toàn rồi."

Chọn trợ động từ
  • "Het experiment is helaas mislukt, ondanks alle inspanningen."

    "Thật không may, thí nghiệm đã thất bại, bất chấp mọi nỗ lực."

  • "De taart zou een verrassing zijn, maar hij is volledig mislukt en ziet er vreselijk uit."

    "Chiếc bánh lẽ ra là một bất ngờ, nhưng nó đã thất bại hoàn toàn và trông rất tệ."

  • "Zijn poging om de marathon te lopen is mislukt door een blessure."

    "Nỗ lực chạy marathon của anh ấy đã thất bại do chấn thương."