(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slagen
A2
werkwoord A2 Chung

slagen

/ˈslɑːɣən/
thành công
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slagen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

er in slagen iets te doen; succes hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is hem gelukt om de moeilijke taak te volbrengen."

    "Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành nhiệm vụ khó khăn."

  • "Zij slaagde erin de jury te overtuigen met haar presentatie."

    "Cô ấy đã thành công trong việc thuyết phục ban giám khảo bằng bài thuyết trình của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

succes hebben(có thành công) ervan afkomen(xoay sở được, làm được)

Trái nghĩa

falen(thất bại) niet slagen(không thành công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động 'thành công' hoặc 'làm được'. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, nó theo mẫu thông thường: ik slaag, jij slaagt, hij/zij slaagt, wij slagen, jullie slagen, zij slagen. Thì quá khứ đơn là 'slaagde' và phân từ quá khứ là 'geslaagd'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) slagen
Het examen slagen is belangrijk.
(Việc vượt qua kỳ thi là quan trọng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) slaag
Ik slaag voor mijn examen.
(Tôi đậu kỳ thi của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) slaagde
Hij slaagde voor zijn rijexamen.
(Anh ấy đã đậu kỳ thi lái xe của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geslaagd
Zij is geslaagd voor haar cursus.
(Cô ấy đã hoàn thành khóa học của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het is hem gelukt om voor zijn examen te slagen."

    "Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi của mình."

  • "Zij zal erin slagen om haar doelen te bereiken."

    "Cô ấy sẽ thành công trong việc đạt được mục tiêu của mình."

  • "Ik ben erin geslaagd de wedstrijd te winnen."

    "Tôi đã thành công trong việc chiến thắng cuộc thi."

Động từ tách
  • "Het is hem gelukt om het examen te slagen."

    "Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi."

  • "Zij zal erin slagen haar doelen te bereiken."

    "Cô ấy sẽ thành công trong việc đạt được mục tiêu của mình."

  • "Hij slaagde erin de top van de berg te bereiken ondanks het slechte weer."

    "Anh ấy đã thành công trong việc lên đến đỉnh núi bất chấp thời tiết xấu."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De student is erin geslaagd het examen te halen."

    "Sinh viên đã thành công vượt qua kỳ thi."

  • "Zij slagen er altijd in om de beste resultaten te behalen."

    "Họ luôn thành công trong việc đạt được kết quả tốt nhất."

  • "Het bedrijf is erin geslaagd de deadline te halen ondanks de tegenslagen."

    "Công ty đã thành công hoàn thành thời hạn mặc dù gặp phải những thất bại."