slagen
Định nghĩa "slagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
er in slagen iets te doen; succes hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is hem gelukt om de moeilijke taak te volbrengen."
"Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành nhiệm vụ khó khăn."
"Zij slaagde erin de jury te overtuigen met haar presentatie."
"Cô ấy đã thành công trong việc thuyết phục ban giám khảo bằng bài thuyết trình của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động 'thành công' hoặc 'làm được'. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, nó theo mẫu thông thường: ik slaag, jij slaagt, hij/zij slaagt, wij slagen, jullie slagen, zij slagen. Thì quá khứ đơn là 'slaagde' và phân từ quá khứ là 'geslaagd'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | slagen | Het examen slagen is belangrijk. (Việc vượt qua kỳ thi là quan trọng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | slaag | Ik slaag voor mijn examen. (Tôi đậu kỳ thi của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | slaagde | Hij slaagde voor zijn rijexamen. (Anh ấy đã đậu kỳ thi lái xe của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geslaagd | Zij is geslaagd voor haar cursus. (Cô ấy đã hoàn thành khóa học của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is hem gelukt om voor zijn examen te slagen."
"Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi của mình."
-
"Zij zal erin slagen om haar doelen te bereiken."
"Cô ấy sẽ thành công trong việc đạt được mục tiêu của mình."
-
"Ik ben erin geslaagd de wedstrijd te winnen."
"Tôi đã thành công trong việc chiến thắng cuộc thi."
-
"Het is hem gelukt om het examen te slagen."
"Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi."
-
"Zij zal erin slagen haar doelen te bereiken."
"Cô ấy sẽ thành công trong việc đạt được mục tiêu của mình."
-
"Hij slaagde erin de top van de berg te bereiken ondanks het slechte weer."
"Anh ấy đã thành công trong việc lên đến đỉnh núi bất chấp thời tiết xấu."
-
"De student is erin geslaagd het examen te halen."
"Sinh viên đã thành công vượt qua kỳ thi."
-
"Zij slagen er altijd in om de beste resultaten te behalen."
"Họ luôn thành công trong việc đạt được kết quả tốt nhất."
-
"Het bedrijf is erin geslaagd de deadline te halen ondanks de tegenslagen."
"Công ty đã thành công hoàn thành thời hạn mặc dù gặp phải những thất bại."
