(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modern
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ & Xã hội

modern

/moːˈdɛr(ə)n/
phát minh hiện đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "modern" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot de nieuwste tijd; eigentijds.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc xảy ra ở thời điểm hiện tại; đương thời, hiện đại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Moderne technologie heeft ons leven veranderd."

    "Công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống của chúng ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eigentijds(đương thời, hợp thời) hedendaags(hiện nay, ngày nay)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'modern' không có quy tắc đặc biệt nào về cách sử dụng. Nó tương tự như trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het museum toont een collectie van moderne kunst."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại."

  • "De moderne architectuur van het gebouw valt op in de oude stad."

    "Kiến trúc hiện đại của tòa nhà nổi bật trong thành phố cổ kính."

  • "Hij kocht een nieuwe, moderne auto."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới, hiện đại."