(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hedendaags
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Nghệ thuật, Văn hóa, Thiết kế

hedendaags

/hɛˈdɛŋdaːx/
tác phẩm đương đại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hedendaags" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot de huidige tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiện tại, đương thời, thuộc về thời đại ngày nay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tentoonstelling toont een breed scala aan hedendaagse kunstenaars."

    "Triển lãm trưng bày một loạt các nghệ sĩ đương đại."

  • "Ze studeert de geschiedenis van de hedendaagse literatuur."

    "Cô ấy nghiên cứu lịch sử văn học đương đại."

  • "Hedendaagse muziek klinkt vaak anders dan klassieke muziek."

    "Âm nhạc đương đại thường nghe khác với nhạc cổ điển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'hedendaags' có nghĩa là 'hiện tại, đương thời, thuộc về thời đại ngày nay'. Nó thường được dùng để miêu tả nghệ thuật, văn hóa, phong cách sống hoặc các sự kiện diễn ra trong thời đại hiện nay. Lưu ý rằng 'hedendaags' là một tính từ và không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ (ví dụ: 'hedendaagse kunst' - nghệ thuật đương đại). Số nhiều của danh từ đi kèm thường là 'hedendaagse' (ví dụ: 'hedendaagse schrijvers' - các nhà văn đương đại).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De hedendaagse kunstenaars experimenteren vaak met nieuwe technieken."

    "Các nghệ sĩ đương đại thường thử nghiệm với các kỹ thuật mới."

  • "Het hedendaagse design is vaak minimalistisch en functioneel."

    "Thiết kế đương đại thường tối giản và tiện dụng."

  • "In de hedendaagse maatschappij is sociale media een belangrijk communicatiemiddel geworden."

    "Trong xã hội đương đại, mạng xã hội đã trở thành một phương tiện giao tiếp quan trọng."