(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ouderwets
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Lịch sử, Công nghệ

ouderwets

'ɑudərˌwɛts
phát minh cũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ouderwets" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meer modern; van vroeger.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã tồn tại lâu; không mới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die kleding is erg ouderwets."

    "Bộ quần áo đó rất lỗi thời."

  • "Zijn ideeën zijn nogal ouderwets."

    "Ý tưởng của anh ấy khá lỗi thời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ouderwets' thường được dùng để mô tả những thứ đã lỗi thời, không còn hợp thời trang hoặc không còn được ưa chuộng. Nó có sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cũ kỹ và lạc hậu.

Ngữ pháp (Grammatica)