(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naderen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

naderen

'naːdə(r)ə(n)
tiến gần hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "naderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dichterbij een doel, objectief of persoon komen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiến gần hơn đến một mục tiêu, mục đích hoặc một người nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De storm nadert de kust."

    "Cơn bão đang tiến gần bờ biển."

  • "We naderen het einde van de vergadering."

    "Chúng ta đang tiến gần đến hồi kết của cuộc họp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dichterbij komen(tiến lại gần hơn) toenaderen(xích lại gần hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'naderen' is een onscheidbaar werkwoord. Het betekent dichterbij komen, in de zin van een doel of een locatie.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) naderen
We naderen de stad.
(Chúng ta đang tiến gần thành phố.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) nader
Ik nader het kruispunt.
(Tôi đang tiến gần ngã tư.)
Past Simple (quá khứ đơn) naderde
De storm naderde de kust.
(Cơn bão đã tiến gần bờ biển.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) genaderd
De politie is de verdachte genaderd.
(Cảnh sát đã tiếp cận nghi phạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De auto nadert de brug met hoge snelheid."

    "Chiếc xe đang tiến gần đến cây cầu với tốc độ cao."

  • "De winter nadert snel; de dagen worden korter."

    "Mùa đông đang đến gần nhanh chóng; những ngày trở nên ngắn hơn."

  • "Ik ben aan het koken, dus stoor me niet."

    "Tôi đang nấu ăn, nên đừng làm phiền tôi."

Thì Hiện tại đơn
  • "De trein nadert het station met hoge snelheid."

    "Tàu đang tiến gần nhà ga với tốc độ cao."

  • "De deadline nadert snel, dus we moeten hard werken."

    "Thời hạn đang đến gần nhanh chóng, vì vậy chúng ta phải làm việc chăm chỉ."

  • "De storm nadert de kust; iedereen moet zich voorbereiden."

    "Cơn bão đang tiến gần bờ biển; mọi người cần phải chuẩn bị."

Động từ tách
  • "De vakantie nadert snel, ik kan niet wachten!"

    "Kỳ nghỉ đang đến gần nhanh chóng, tôi không thể chờ đợi!"

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

  • "Ik weet dat hij de kamer zal opruimen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp phòng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De storm nadert de kust snel."

    "Cơn bão đang nhanh chóng tiến gần bờ biển."

  • "We naderen het einde van de vergadering."

    "Chúng ta đang tiến gần đến hồi kết của cuộc họp."

  • "Het is belangrijk de juiste woorden te kiezen."

    "Điều quan trọng là phải chọn đúng từ ngữ."

Động từ phản thân
  • "De storm nadert de kust."

    "Cơn bão đang tiến gần bờ biển."

  • "Ik was me elke ochtend met zeep."

    "Tôi rửa mình bằng xà phòng mỗi sáng."

  • "Zij herinnert zich de vakantie nog goed."

    "Cô ấy vẫn còn nhớ rất rõ kỳ nghỉ."

Thì Tương lai
  • "De trein nadert het station."

    "Tàu đang đến gần ga."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

  • "Zij gaat de afwas doen nadat ze haar huiswerk heeft gemaakt."

    "Cô ấy sẽ rửa bát sau khi đã làm xong bài tập về nhà."