(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regionaal
B1
bijwoord B1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

regionaal

/reːɣijoːˈnaːl/
theo khu vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "regionaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die betrekking heeft op een bepaalde regio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regionale economie bloeit."

    "Kinh tế khu vực đang phát triển mạnh mẽ."

  • "Het bedrijf heeft een regionale aanpak."

    "Công ty có một phương pháp tiếp cận theo khu vực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

plaatselijk(địa phương) lokaal(cục bộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'regionaal' là một trạng từ chỉ cách thức liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chính sách, hoặc đặc điểm mang tính khu vực.

Ngữ pháp (Grammatica)