(Vị trí top_banner)
Hình minh họa landelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

landelijk

'lɑndələk
trên toàn quốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "landelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verspreid of actief in het hele land.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lan rộng hoặc hoạt động trên khắp một quốc gia.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De actie werd landelijk bekend."

    "Chiến dịch đã được biết đến trên toàn quốc."

  • "Het bedrijf is landelijk actief."

    "Công ty hoạt động trên toàn quốc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nationaal(quốc gia) in het hele land(trên toàn quốc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)