(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tegengesteld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Logic, Pháp luật

tegengesteld

/tɛxə(n)ˈɣɛnstɛlt/
trái ngược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tegengesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tegenovergesteld van aard, richting of betekenis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trái ngược về bản chất, hướng hoặc ý nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een tegengesteld karakter aan dat van zijn broer."

    "Anh ấy có tính cách trái ngược với anh trai mình."

  • "De twee stromingen stonden lijnrecht tegenover elkaar, met tegengestelde doelen."

    "Hai luồng tư tưởng đối lập nhau hoàn toàn, với những mục tiêu trái ngược."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tegenstrijdig(mâu thuẫn) andersom(ngược lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó diễn tả sự đối lập hoàn toàn về bản chất, hướng đi hoặc ý nghĩa. Ví dụ: 'zijn meningen zijn tegengesteld' (ý kiến của anh ấy trái ngược nhau).

Ngữ pháp (Grammatica)