(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nergens
A2
bijwoord A2 Ngôn ngữ học thông thường

nergens

/ˈnɛr.ɣə(n)s/
không ở đâu cả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nergens" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op geen enkele plaats

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ở bất cứ đâu; không đến bất cứ đâu; ở hoặc đến một nơi nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik kan mijn sleutels nergens vinden."

    "Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình ở đâu cả."

  • "Er was nergens een parkeerplaats te vinden."

    "Không có chỗ đậu xe nào để tìm thấy ở bất cứ đâu."

  • "Ze had nergens spijt van."

    "Cô ấy không hối tiếc về điều gì cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

helemaal nergens(hoàn toàn không ở đâu cả)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ phủ định trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không ở đâu cả' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự vắng mặt hoặc không tồn tại ở bất kỳ địa điểm nào. Lưu ý rằng nó thường đi kèm với một động từ phủ định khác hoặc mang tính phủ định trong ngữ cảnh câu.

Ngữ pháp (Grammatica)