(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overal
A1
bijwoord A1 Ngôn ngữ học thông thường

overal

/ˈoːvərɑl/
bất cứ đâu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op elke plaats; naar elke plaats; in elke plaats.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở bất cứ đâu; đến bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb overal gezocht, maar ik kan mijn sleutels niet vinden."

    "Tôi đã tìm khắp mọi nơi nhưng không thể tìm thấy chìa khóa của mình."

  • "Er liggen boeken overal in de kamer."

    "Có sách ở khắp mọi nơi trong phòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nergens en overal(Ở khắp mọi nơi) op elke plek(Ở mọi nơi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)