(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enkele
A2
bepaler A2 Ngôn ngữ học

enkele

/ˈɛŋkələ/
một số
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "enkele" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een paar, niet veel, een zekere hoeveelheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số, nhiều, một lượng lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er zijn nog enkele vragen onbeantwoord."

    "Vẫn còn một số câu hỏi chưa được trả lời."

  • "Ik heb enkele vrienden uitgenodigd."

    "Tôi đã mời một vài người bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

een paar(một vài) verscheidene(nhiều, vài)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'enkele' thường được dùng để chỉ một số lượng không lớn nhưng đủ để nhắc đến. Nó có thể dịch là 'một vài' hoặc 'một số'.

Ngữ pháp (Grammatica)