niet-uitvoerbaar
/ˌnit.ˈœyt.fuːr.bar/
không thể thực thi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "niet-uitvoerbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om te worden uitgevoerd, vooral met betrekking tot computercode die niet door een computer kan worden uitgevoerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể thực thi được, đặc biệt liên quan đến mã máy tính không thể chạy được bởi máy tính.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De code is niet-uitvoerbaar vanwege een fout."
"Mã không thể thực thi được do lỗi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả trạng thái không thể thực thi được, đặc biệt trong ngữ cảnh mã máy tính. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong câu.
