(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onuitvoerbaar
C1
adjectief C1 Kinh tế, Sinh học, Quản lý dự án

onuitvoerbaar

/ɔnˈœytˌvʏrbaːr/
không khả thi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onuitvoerbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om succesvol te worden uitgevoerd of gerealiseerd; onpraktisch.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het plan om de stad binnen een maand te herbouwen was volledig onuitvoerbaar."

    "Kế hoạch xây dựng lại thành phố trong vòng một tháng hoàn toàn không khả thi."

  • "Zonder extra financiering is dit project onuitvoerbaar."

    "Nếu không có thêm kinh phí, dự án này là không khả thi."

  • "Sommige ideeën klinken goed, maar blijken in de praktijk onuitvoerbaar."

    "Một số ý tưởng nghe có vẻ hay, nhưng hóa ra lại không khả thi trong thực tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onpraktisch(không thực tế) onhaalbaar(không thể đạt được) ondoenlijk(không thể làm được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'onuitvoerbaar' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để mô tả một kế hoạch, dự án, ý tưởng hoặc nhiệm vụ mà không thể thực hiện được hoặc không có khả năng thành công. Nó tương tự như 'không khả thi' hoặc 'bất khả thi' trong tiếng Việt. Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' cho tính từ. Số nhiều của từ này không phổ biến vì nó thường dùng để mô tả tính chất chung hoặc ý tưởng, không phải một vật thể cụ thể có thể đếm được. Tuy nhiên, nếu cần, nó vẫn giữ nguyên dạng 'onuitvoerbaar'.

Ngữ pháp (Grammatica)