onuitvoerbaar
Định nghĩa "onuitvoerbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om succesvol te worden uitgevoerd of gerealiseerd; onpraktisch.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khả năng hoạt động thành công; không khả thi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het plan om de stad binnen een maand te herbouwen was volledig onuitvoerbaar."
"Kế hoạch xây dựng lại thành phố trong vòng một tháng hoàn toàn không khả thi."
"Zonder extra financiering is dit project onuitvoerbaar."
"Nếu không có thêm kinh phí, dự án này là không khả thi."
"Sommige ideeën klinken goed, maar blijken in de praktijk onuitvoerbaar."
"Một số ý tưởng nghe có vẻ hay, nhưng hóa ra lại không khả thi trong thực tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'onuitvoerbaar' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để mô tả một kế hoạch, dự án, ý tưởng hoặc nhiệm vụ mà không thể thực hiện được hoặc không có khả năng thành công. Nó tương tự như 'không khả thi' hoặc 'bất khả thi' trong tiếng Việt. Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' cho tính từ. Số nhiều của từ này không phổ biến vì nó thường dùng để mô tả tính chất chung hoặc ý tưởng, không phải một vật thể cụ thể có thể đếm được. Tuy nhiên, nếu cần, nó vẫn giữ nguyên dạng 'onuitvoerbaar'.
