nuchter
/ˈnʏx.tər/
thực tế
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "nuchter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet onder invloed van drank of drugs; niet in een roes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực tế, khiêm tốn, giản dị, dễ gần và thân thiện; không ảo tưởng, không khoe khoang.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij was nuchter genoeg om de situatie te beoordelen."
"Anh ấy đủ tỉnh táo để đánh giá tình hình."
"Ze is een nuchtere vrouw, ze droomt niet van luxe."
"Cô ấy là một người phụ nữ thực tế, cô ấy không mơ về sự xa hoa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong trường hợp này, 'nuchter' có nghĩa là tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất kích thích. Nó cũng có thể mang nghĩa là thực tế, không viển vông, giản dị, khiêm tốn, đúng như định nghĩa trong tiếng Việt. Từ này là một tính từ và không thay đổi khi đi với mạo từ 'de' hoặc 'het'. Số nhiều của nó là 'nuchtere'.
