omgeploegd
/ˈɔmɣəpluxt/
đã cày xới
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "omgeploegd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voorbereid voor beplanting door ploegen, eggen of soortgelijke methoden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được chuẩn bị cho việc trồng trọt bằng cách cày, bừa hoặc các phương pháp tương tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De akker was omgeploegd en klaar voor het zaaien."
"Ruộng đã được cày xới và sẵn sàng để gieo hạt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng trong trường hợp này, 'omgeploegd' có thể được dùng như một phần của một cụm động từ hoặc đứng một mình để mô tả trạng thái của đất.
