(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbewerkt
B1
adjectief B1 Thực phẩm, Sản xuất

onbewerkt

[ɔn.bəˈʋɛrkt]
chưa chế biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbewerkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet verwerkt of behandeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa qua chế biến hoặc xử lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze groenten zijn nog onbewerkt en moeten gewassen worden."

    "Những loại rau này vẫn chưa qua chế biến và cần phải rửa."

  • "De voorkeur gaat uit naar onbewerkt voedsel."

    "Ưu tiên là thực phẩm chưa qua chế biến."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc nguyên liệu chưa qua chế biến. Ví dụ: rauwe groenten (rau củ chưa chế biến), onbewerkt vlees (thịt chưa chế biến). Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)