omkoopbaar
Định nghĩa "omkoopbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bereid om zich te laten omkopen; corrupt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể bị mua chuộc; dễ bị hối lộ; dễ bị ảnh hưởng bởi quà tặng hoặc tiền bạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ambtenaar werd beschuldigd van het aannemen van steekpenningen omdat hij omkoopbaar was."
"Quan chức bị cáo buộc nhận hối lộ vì ông ta có thể bị mua chuộc."
"Het is gevaarlijk om zaken te doen met zulke omkoopbare functionarissen."
"Thật nguy hiểm khi làm ăn với những quan chức dễ bị mua chuộc như vậy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không cần sử dụng mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình. Từ này mô tả ai đó có thể bị hối lộ hoặc mua chuộc, dễ dàng bị ảnh hưởng bởi tiền bạc hoặc quà cáp. Có sắc thái nghĩa tiêu cực, tương tự như 'tham nhũng' hoặc 'dễ dãi'.
