(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onaantastbaar
B2
adjectief B2 Quân sự, An ninh, Xây dựng, Nghĩa bóng

onaantastbaar

/ˌɔ.naːnˈtɑst.baːr/
bất khả xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onaantastbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet aangetast of aangeraakt kunnen worden; niet aangevallen of verslagen kunnen worden

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không thể xâm nhập, công phá hoặc vượt qua; không thể bị tấn công hoặc đánh bại

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn positie in het bedrijf maakte hem onaantastbaar."

    "Vị trí của anh ấy trong công ty khiến anh ấy bất khả xâm phạm."

  • "Een vorstelijk persoon kan onaantastbaar zijn voor vervolging."

    "Một người thuộc hoàng tộc có thể bất khả xâm phạm trước sự truy tố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kwetsbaar(dễ bị tổn thương) aantastbaar(có thể bị xâm phạm, có thể bị tấn công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả thứ gì đó không thể bị xâm phạm, công phá, vượt qua, tấn công hoặc đánh bại. Ví dụ: 'zijn immuniteit maakte hem onaantastbaar' (quyền miễn trừ khiến anh ta bất khả xâm phạm).

Ngữ pháp (Grammatica)