(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omsluiten
B1
werkwoord B1 Chung

omsluiten

/ˈɔmslœytə(n)/
bao bọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omsluiten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand of iets volledig omringen of bedekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bao bọc, ôm trọn, che chở hoàn toàn

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De baas omsloot zijn werknemers met een warme deken van waardering."

    "Người sếp đã bao bọc nhân viên của mình bằng một tấm chăn ấm áp của sự trân trọng."

  • "De bergketen omsluit het kleine dorp."

    "Dãy núi bao bọc ngôi làng nhỏ."

  • "De rivier omsloot het eiland."

    "Dòng sông bao quanh hòn đảo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ontsluiten(mở ra, khai thác) vrijlaten(giải phóng, thả ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'omsluiten' có nghĩa là bao bọc, bao quanh, bao trùm hoàn toàn. Nó thường được dùng để diễn tả sự bao bọc về không gian hoặc vật lý. Ví dụ: 'De stad werd omsloten door hoge muren.' (Thành phố bị bao bọc bởi những bức tường cao).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omsluiten
Het hekwerk zal de tuin omsluiten.
(Hàng rào sẽ bao quanh khu vườn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) omsluit
Ik omsluit het geheim in mijn hart.
(Tôi giữ bí mật trong tim.)
Past Simple (quá khứ đơn) omslot
De muur omsloot de hele stad.
(Bức tường bao quanh toàn bộ thành phố.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omsloten
De brief was omsloten door een rode envelop.
(Bức thư được bao bọc bởi một phong bì màu đỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De hoge muren omsluiten het kasteel volledig, waardoor het een veilige vesting is."

    "Những bức tường cao bao quanh lâu đài hoàn toàn, biến nó thành một pháo đài an toàn."

  • "Je moet hard werken om je doelen te bereiken. (Je moet werken = bạn phải làm việc)"

    "Bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. (Bạn phải làm việc)"

  • "Ik beloof dat ik je morgen op zal bellen. (Scheidbaar werkwoord: opbellen - Động từ tách: gọi điện)"

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: gọi điện)"

Động từ tách
  • "De hoge muren omsluiten de oude stad volledig."

    "Những bức tường cao bao quanh thành phố cổ hoàn toàn."

  • "De mist omsloot het meer, waardoor het onzichtbaar werd."

    "Sương mù bao phủ hồ, khiến nó trở nên vô hình."

  • "Zijn armen omsloten haar stevig in een warme omhelzing."

    "Vòng tay của anh ôm cô ấy thật chặt trong một cái ôm ấm áp."

Hiện tại hoàn thành
  • "De mist kon het hele dorp omsluiten."

    "Sương mù có thể bao phủ toàn bộ ngôi làng."

  • "Het bos is zo dicht dat het je volledig kan omsluiten, waardoor je het gevoel hebt alleen op de wereld te zijn."

    "Khu rừng rậm rạp đến nỗi nó có thể bao bọc bạn hoàn toàn, khiến bạn có cảm giác như chỉ có một mình trên thế giới."

  • "Ik heb de brief al geschreven."

    "Tôi đã viết lá thư rồi."

Động từ phản thân
  • "De mist kon het dorp volledig omsluiten."

    "Sương mù có thể bao phủ hoàn toàn ngôi làng."

  • "De liefde kon hem met haar warmte omsluiten."

    "Tình yêu có thể bao bọc anh ấy bằng sự ấm áp của cô ấy."

  • "De hoge muren omsluiten het kasteel."

    "Những bức tường cao bao quanh lâu đài."