(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedekken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

bedekken

/bəˈdɛkə(n)/
phủ lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets over iets anders leggen, zodat het bedekt is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm lên trên cái gì đó; che phủ lên trên cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sneeuw bedekt de bergen."

    "Tuyết phủ lên những ngọn núi."

  • "Een dikke laag stof bedekte de oude meubels."

    "Một lớp bụi dày phủ lên những đồ đạc cũ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overdekken(Che phủ, bao phủ) bekleden(Bọc, lót)

Trái nghĩa

blootleggen(Để lộ, bộc lộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường, không phải động từ tách (niet scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bedekken
We moeten de tafel bedekken met een kleed.
(Chúng ta phải phủ một tấm khăn trải bàn lên bàn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bedek
Ik bedek de taart met slagroom.
(Tôi phủ kem tươi lên bánh.)
Past Simple (quá khứ đơn) bedekte
De sneeuw bedekte het landschap.
(Tuyết bao phủ phong cảnh.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bedekt
Het dak is bedekt met pannen.
(Mái nhà được lợp bằng ngói.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik wil de tafel met een kleed bedekken."

    "Tôi muốn phủ một chiếc khăn trải bàn lên bàn."

  • "Je moet je huiswerk maken."

    "Bạn phải làm bài tập về nhà của bạn."

  • "Wij kunnen goed zwemmen."

    "Chúng tôi có thể bơi giỏi."

Quá khứ đơn
  • "Ik wil de taart met slagroom bedekken."

    "Tôi muốn phủ kem tươi lên bánh."

  • "Gisteren wandelde ik in het park."

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

  • "Hij zei dat hij de auto gisteren had schoongemaakt."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã rửa xe vào ngày hôm qua."

Chọn trợ động từ
  • "De sneeuw bedekt de daken van de huizen."

    "Tuyết bao phủ những mái nhà."

  • "Ze bedekte haar gezicht met haar handen."

    "Cô ấy che mặt bằng tay."

  • "De wolken bedekken de zon."

    "Mây che khuất mặt trời."