(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omringen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

omringen

/ˈɔmˌrɪŋən/
bao quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omringen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets omsluiten; om zich heen hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao quanh (ai đó hoặc cái gì đó); vây quanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tuin wordt omringd door een hoge muur."

    "Khu vườn bị bao quanh bởi một bức tường cao."

  • "De prins werd omringd door bewonderaars."

    "Hoàng tử được vây quanh bởi những người ngưỡng mộ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'omringen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'om' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: De stad wordt omringd door bergen. (Thành phố bị bao quanh bởi núi.) Trong câu quá khứ: De soldaten omringden de vijand. (Những người lính bao vây kẻ thù.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omringen
De tuin is omringd door een hoge muur.
(Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường cao.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) omring
Ik omring me met positieve mensen.
(Tôi bao quanh mình với những người tích cực.)
Past Simple (quá khứ đơn) omringde
De koning werd omringd door zijn wachters.
(Nhà vua được bao quanh bởi lính canh của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omringd
De stad is omringd door bergen.
(Thành phố được bao quanh bởi núi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De stad wordt omringd door hoge bergen."

    "Thành phố được bao quanh bởi những ngọn núi cao."

  • "Wij moeten hard werken om de deadline te halen."

    "Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn."

  • "Ik denk dat hij morgen zal komen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."

Động từ không tách
  • "De hoge muren omringen het kasteel."

    "Những bức tường cao bao quanh lâu đài."

  • "De liefde en steun van haar familie omringen haar in deze moeilijke tijd."

    "Tình yêu và sự ủng hộ của gia đình bao bọc cô ấy trong thời gian khó khăn này."

  • "Het park is omringd door hoge bomen."

    "Công viên được bao quanh bởi những cây cao."

Hiện tại hoàn thành
  • "De tuin is omringd door hoge bomen, wat zorgt voor veel privacy."

    "Khu vườn được bao quanh bởi những cây cao, tạo sự riêng tư."

  • "Het kleine dorp wordt omringd door uitgestrekte velden."

    "Ngôi làng nhỏ được bao quanh bởi những cánh đồng bao la."

  • "Zij voelde zich omringd door liefde en steun van haar familie."

    "Cô ấy cảm thấy được bao quanh bởi tình yêu và sự ủng hộ từ gia đình."