(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbegrensd
B2
adjectief B2 Tổng quát

onbegrensd

/ɔn.bəˈɡrɛnst/
thời gian không giới hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbegrensd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder beperkingen of grenzen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze kregen onbegrensde mogelijkheden om hun project te ontwikkelen."

    "Họ đã nhận được những cơ hội không giới hạn để phát triển dự án của mình."

  • "De ambitie van de ondernemer leek onbegrensd."

    "Tham vọng của doanh nhân dường như không có giới hạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbeperkt(không giới hạn, không hạn chế) onbegrenzigd(không giới hạn, không có biên giới)

Trái nghĩa

begrensd(có giới hạn) beperkt(bị hạn chế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ và không thay đổi hình thái. Nó có nghĩa là 'không có giới hạn' hoặc 'vô hạn'.

Ngữ pháp (Grammatica)