onbeperkt
/ɔnbeˈpɛrkt/
một cách không hạn chế
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onbeperkt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder beperkingen of restricties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không hạn chế, không giới hạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overheid mag onbeperkt geld lenen."
"Chính phủ có thể vay tiền không giới hạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
