(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbenut
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh tế, Quản lý, Phát triển bền vững

onbenut

/ɔmˈbə.nʏt/
chưa được khai thác hết tiềm năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbenut" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet volledig gebruikt of benut.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được sử dụng hết tiềm năng; chưa được khai thác hoặc sử dụng một cách đầy đủ và hiệu quả nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het potentieel van deze technologie is nog onbenut."

    "Tiềm năng của công nghệ này vẫn chưa được khai thác."

  • "Er is nog een onbenut reservoir aan creativiteit binnen het bedrijf."

    "Vẫn còn một nguồn sáng tạo chưa được khai thác trong công ty."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet-geëxploiteerd(chưa được khai thác) ongebruikt(chưa sử dụng)

Trái nghĩa

benut(được khai thác) gebruikt(đã sử dụng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbenut' thường được sử dụng để mô tả tiềm năng, cơ hội hoặc tài nguyên chưa được khai thác hoặc sử dụng đầy đủ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De potentie van deze onbenutte grond is enorm."

    "Tiềm năng của mảnh đất chưa được khai thác này là vô cùng lớn."

  • "Het onbenutte talent van de jongeren is een groot verlies voor de samenleving."

    "Tài năng chưa được khai thác của giới trẻ là một mất mát lớn cho xã hội."

  • "Omdat de middelen onbenut bleven, kon het project niet succesvol worden afgerond."

    "Vì các nguồn lực không được sử dụng, dự án không thể hoàn thành thành công."