(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbewijsbaar
C1
adjectief C1 Logic, Toán học, Triết học

onbewijsbaar

/ɔmbəˈʋɛizbɑr/
không thể chứng minh được
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbewijsbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te bewijzen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chứng minh được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is onbewijsbaar dat de aarde plat is."

    "Việc Trái đất phẳng là không thể chứng minh được."

  • "De beschuldigingen waren volledig onbewijsbaar."

    "Những lời buộc tội đó hoàn toàn không thể chứng minh được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet te staven(không thể làm chứng/chứng minh) niet te bewijzen(không thể chứng minh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó có nghĩa là 'không thể chứng minh được' hoặc 'không thể kiểm chứng được'. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc khoa học. Ví dụ: 'Zijn bewering was onbewijsbaar.' (Lời khẳng định của anh ấy không thể chứng minh được.)

Ngữ pháp (Grammatica)