(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aantoonbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 General

aantoonbaar

/ˈaːntoːnbaːr/
có thể chứng minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aantoonbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om aangetoond of bewezen te worden; verdedigbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể được hỗ trợ hoặc chứng minh; có thể bảo vệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het effect is aantoonbaar door middel van onderzoek."

    "Hiệu quả có thể chứng minh được thông qua nghiên cứu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onaantoonbaar(không thể chứng minh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này có nghĩa là có thể chứng minh, có thể chứng thực được. Không cần để ý đến giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is aantoonbaar dat de aarde opwarmt."

    "Có thể chứng minh được rằng trái đất đang nóng lên."

  • "De kleine kat speelt met de rode bal."

    "Chú mèo nhỏ chơi với quả bóng màu đỏ."

  • "Ik denk dat hij het huis schoonmaakt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy đang dọn dẹp nhà cửa."

So sánh Tính từ
  • "Het effect van de maatregelen is aantoonbaar verbeterd na de implementatie van het nieuwe beleid."

    "Hiệu quả của các biện pháp đã được cải thiện một cách có thể chứng minh được sau khi thực hiện chính sách mới."

  • "De resultaten van het onderzoek zijn aantoonbaar significant, wat betekent dat ze niet door toeval verklaard kunnen worden."

    "Kết quả của nghiên cứu là có ý nghĩa một cách có thể chứng minh được, điều đó có nghĩa là chúng không thể được giải thích bằng sự trùng hợp ngẫu nhiên."

  • "Zij is een betere speler dan haar zus, maar haar broer is de beste van allemaal."

    "Cô ấy là một người chơi giỏi hơn chị gái của mình, nhưng anh trai cô ấy là người giỏi nhất trong số tất cả."