bewijsbaar
/bəˈʋɛisbaːr/
có thể chứng minh được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "bewijsbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om bewezen of aangetoond te worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng chứng minh hoặc chứng tỏ được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stelling is bewijsbaar."
"Luận điểm có thể chứng minh được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
