(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbezorgd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

onbezorgd

/ɔn.bəˈzɔrɣt/
không bận tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbezorgd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich geen zorgen makend; geen last hebbend van bezorgdheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cảm thấy lo lắng, quan tâm, hoặc không bỏ công sức vào việc gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze leefde een onbezorgd leven."

    "Cô ấy sống một cuộc sống không lo âu."

  • "Hij keek onbezorgd naar de toekomst."

    "Anh ấy nhìn về tương lai một cách vô tư lự."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần thoải mái, không lo lắng. Nó có thể đi kèm với 'zijn' để diễn tả trạng thái: 'Hij is onbezorgd' (Anh ấy không lo lắng).

Ngữ pháp (Grammatica)