zorgeloos
Định nghĩa "zorgeloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder zorgen; onbezorgd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không lo lắng hoặc muộn phiền; không có vấn đề hoặc trách nhiệm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kinderen kunnen vaak zorgeloos spelen in de achtertuin."
"Trẻ em thường có thể chơi đùa một cách vô tư trong sân sau."
"Na de examens voelde ze zich eindelijk zorgeloos."
"Sau kỳ thi, cuối cùng cô ấy cảm thấy vô tư."
"Het was een zorgeloze jeugd zonder veel verantwoordelijkheden."
"Đó là một tuổi trẻ vô tư không có nhiều trách nhiệm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'zorgeloos' mô tả trạng thái không lo lắng, không muộn phiền, tương tự như 'vô tư' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để miêu tả con người, đặc biệt là trẻ em, hoặc một giai đoạn cuộc sống.
Cách dùng:
'zorgeloos' đứng trước danh từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ thông qua động từ 'zijn' (thì, là).
Ví dụ:
- Een zorgeloos kind (Một đứa trẻ vô tư).
- Hij leeft een zorgeloos leven (Anh ấy sống một cuộc đời vô tư).
Không có mạo từ 'de' hay 'het' khi nó là tính từ đứng trước danh từ. Nó được chia theo danh từ mà nó bổ nghĩa.
Số nhiều: không có dạng số nhiều riêng cho tính từ, nó đi kèm với danh từ số nhiều.
