bezorgd
Định nghĩa "bezorgd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nervositeit of angst voelen omdat je denkt dat er iets slechts of onaangenaams zal gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is erg bezorgd over de gezondheid van zijn moeder."
"Anh ấy rất lo ngại về sức khỏe của mẹ mình."
"De ouders zijn bezorgd dat hun kind niet op tijd thuis zal komen."
"Bố mẹ lo ngại rằng con của họ sẽ không về nhà đúng giờ."
"Ze maakte zich bezorgd toen ze de slechte recensies las."
"Cô ấy cảm thấy lo ngại khi đọc những đánh giá tệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó thường được sử dụng để diễn tả trạng thái lo lắng của một người về một tình huống, sự kiện hoặc người nào đó. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Số nhiều của 'bezorgd' thường không thay đổi hoặc có thể thêm '-e' (bezorgde) khi nó bổ nghĩa cho một danh từ số nhiều.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De moeder is erg bezorgd over haar zieke kind."
"Người mẹ rất lo lắng về đứa con bị bệnh của mình."
-
"Deze auto is duur, maar die auto is duurder, en de Tesla is het duurst. (Trappen van vergelijking: duur - duurder - duurst)"
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn, và chiếc Tesla là đắt nhất. (Cấp so sánh: đắt - đắt hơn - đắt nhất)"
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat mijn moeder het gevraagd heeft. (Opruimen is een scheidbaar werkwoord)"
"Tôi dọn dẹp phòng của mình vì mẹ tôi đã yêu cầu điều đó. (Opruimen là một động từ tách)"
