(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oncontroleerbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Khoa học, Triết học, Logic

oncontroleerbaar

/ɔn.kɔn.troːˈleːr.baːr/
không thể kiểm chứng được
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oncontroleerbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om te worden geverifieerd of gecontroleerd; niet vatbaar voor verificatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể kiểm tra hoặc xác minh được; không thể đưa ra kiểm tra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bewering is oncontroleerbaar zonder verder bewijs."

    "Tuyên bố này không thể kiểm chứng được nếu không có thêm bằng chứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet te bewijzen(không thể chứng minh được) niet te verifiëren(không thể xác minh được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một điều gì đó không thể kiểm chứng hoặc xác minh được. Không có quy tắc cụ thể nào về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De situatie in het land werd oncontroleerbaar toen de protesten escaleerden."

    "Tình hình trong nước trở nên không thể kiểm soát khi các cuộc biểu tình leo thang."

  • "Jan is groot, Pieter is groter, maar Klaas is het grootst."

    "Jan cao, Pieter cao hơn, nhưng Klaas cao nhất."

  • "Ik ruim morgen mijn kamer op."

    "Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình."