(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controleerbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giáo dục

controleerbaar

/kɔntroːˈleːrbaːr/
có thể kiểm tra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "controleerbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om te worden gecontroleerd of onderzocht; geschikt voor controle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể kiểm tra hoặc điều tra; thích hợp để kiểm tra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De resultaten zijn controleerbaar."

    "Các kết quả có thể kiểm tra được."

  • "Het is belangrijk dat de informatie controleerbaar is."

    "Điều quan trọng là thông tin phải có thể kiểm tra được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verifieerbaar(có thể xác minh) nagaand(có thể kiểm tra lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het rapport is controleerbaar, dus we kunnen de resultaten verifiëren."

    "Báo cáo có thể kiểm tra được, vì vậy chúng ta có thể xác minh các kết quả."

  • "Deze methode is controleerbaarder dan de vorige, omdat alle stappen gedocumenteerd zijn. (Trappen van vergelijking: controleerbaar -> controleerbaarder)"

    "Phương pháp này dễ kiểm tra hơn phương pháp trước, vì tất cả các bước đều được ghi lại. (So sánh: controleerbaar -> controleerbaarder)"

  • "Omdat de data nu controleerbaar is, kunnen we verder gaan met de analyse. (Bijzin: werkwoord 'is' aan het einde)"

    "Vì dữ liệu hiện có thể kiểm tra được, chúng ta có thể tiếp tục với phân tích. (Câu phụ: động từ 'is' ở cuối)"