verifieerbaar
/vərifiˈeːrbaːr/
có thể kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "verifieerbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om geverifieerd of gecontroleerd te worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten van het experiment moeten verifieerbaar zijn."
"Kết quả của thí nghiệm phải có thể kiểm chứng được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De claim dat het product ecologisch is, moet verifieerbaar zijn door een onafhankelijke instantie."
"Yêu cầu rằng sản phẩm này thân thiện với môi trường phải có thể xác minh bởi một tổ chức độc lập."
-
"Het rapport toonde aan dat de resultaten verifieerbaarder waren dan eerder gedacht, nadat alle data opnieuw was geanalyseerd. (Trappen van vergelijking: vergrotende trap)"
"Báo cáo cho thấy rằng kết quả dễ xác minh hơn so với suy nghĩ trước đây, sau khi tất cả dữ liệu được phân tích lại. (So sánh hơn)."
-
"Dit is het meest verifieerbare bewijs dat we tot nu toe hebben gevonden. (Trappen van vergelijking: overtreffende trap)"
"Đây là bằng chứng dễ xác minh nhất mà chúng tôi tìm thấy cho đến nay. (So sánh nhất)."
