(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderbroken
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

onderbroken

/ˌɔndərˈbrɔkə(n)/
bị gián đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderbroken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gestopt voordat het voltooid is; met een pauze of onderbreking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị gián đoạn, bị ngắt quãng, bị xen ngang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering werd onderbroken door een telefoontje."

    "Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc điện thoại."

  • "De stroom was onderbroken door de storm."

    "Điện bị gián đoạn do bão."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gestoord(bị làm phiền, bị quấy rầy) geïnterrumpeerd(bị ngắt lời)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onderbroken' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện bị ngừng lại tạm thời. Cần chú ý đến sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De vergadering werd onderbroken door een telefoontje."

    "Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc điện thoại."

  • "Het concert werd onderbroken toen het begon te regenen."

    "Buổi hòa nhạc bị gián đoạn khi trời bắt đầu mưa."

  • "De uitzending werd onderbroken voor een belangrijk nieuwsbericht."

    "Chương trình phát sóng bị gián đoạn để đưa tin tức quan trọng."