(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondergewaardeerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

ondergewaardeerd

/ˌɔndərɣəˈwaːrdert/
không được coi trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondergewaardeerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet op de juiste waarde geschat; niet als belangrijk of waardevol beschouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich ondergewaardeerd door zijn baas."

    "Anh ấy cảm thấy không được đánh giá cao bởi ông chủ của mình."

  • "Het werk van verpleegkundigen wordt vaak ondergewaardeerd."

    "Công việc của các y tá thường không được coi trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geringgeschat(Bị đánh giá thấp) veronachtzaamd(Bị bỏ qua)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De ondergewaardeerde inspanningen van de vrijwilligers hebben toch geleid tot een succesvol evenement."

    "Những nỗ lực bị đánh giá thấp của các tình nguyện viên cuối cùng đã dẫn đến một sự kiện thành công."

  • "Het is jammer dat de rol van de bibliothecaris vaak ondergewaardeerd wordt, terwijl ze essentieel zijn voor het bevorderen van de leesvaardigheid."

    "Thật đáng tiếc khi vai trò của thủ thư thường bị đánh giá thấp, trong khi họ rất cần thiết để thúc đẩy khả năng đọc viết."

  • "Omdat hij een vriendelijke man is, wordt hij door iedereen aardig gevonden, hoewel zijn talenten soms ondergewaardeerd worden."

    "Bởi vì anh ấy là một người đàn ông thân thiện, anh ấy được mọi người yêu mến, mặc dù tài năng của anh đôi khi bị đánh giá thấp."